
Cổ phiếu Mỹ
Thông tin thị trường, so sánh tài chính và hồ sơ trong một giao diện.
Cổ phiếu token hóa · So sánh trên một trang
Xem xét tổ chức phát hành, chain, địa chỉ hợp đồng và cấu trúc pháp lý trước khi nhìn vào lợi suất và thanh khoản.
| # | Sản phẩm / Mã đại diện | Tổ chức phát hành | Cấu trúc pháp lý | Người nắm token sở hữu gì | Bảo chứng / Cách ly phá sản | Cổ tức & Biểu quyết | Quy đổi / KYC / Whitelist | Người dùng Mỹ | Chain / Nơi giao dịch chính | Giá trị on-chain / Tài sản | Lưu ý chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Ondo Stocks Global AAPLon | ![]() Ondo Global Markets (BVI) Ltd. |
|
|
|
|
Ondo · CEX · DEX | $872.7M 406 bản ghi RWA · 440+ sản phẩm | Bảo chứng 1:1 ≠ sở hữu cổ phần | ||
| 2 | ![]() xStocks AAPLx | ![]() Backed Assets (JE) Ltd. |
|
|
|
|
Kraken · CEX · DEX · DeFi | $596.99M 733 bản ghi RWA đa chain | 733 bản ghi ≠ 733 cổ phiếu riêng biệt | ||
| 3 | ![]() bStocks AAPLB | ![]() BTech Holdings Ltd. |
|
|
|
|
Binance Spot · Convert · BNB DeFi | $552.70M 67 tài sản | Người nắm giữ sở hữu chứng chỉ, không phải cổ phiếu cơ sở | ||
| 4 | ![]() Coinbase Tokenized Stocks AAPLc | ![]() Coinbase Onchain SPV Ltd. và các pháp nhân ADGM khác |
|
|
|
|
Base DEX · Ví · DeFi | Mới ra mắt Apple · Nvidia · Meta · Alphabet | Chuyển ví tự do ≠ đầy đủ quyền cổ đông | ||
| 5 | ![]() Robinhood Stock Tokens AAPL Token | ![]() Robinhood Assets (Jersey) Ltd. |
|
|
|
|
Robinhood Wallet · Hệ sinh thái on-chain | $37.56M ~192 bản ghi cổ phiếu trên mạng Robinhood | Thương hiệu môi giới ≠ sở hữu cổ phần | ||
| 6 | ![]() Dinari dShares AAPL.d | ![]() Dinari Securities, LLC |
|
|
|
|
Ví đã xác minh · Giới hạn theo khu vực | $24.38M ~723–724 tài sản | Không phải ERC-20 permissionless hoàn toàn | ||
| 7 | ![]() Crypto.com Tokenized Stocks AAPL / ETF | ![]() Foris Capital CY Ltd. và các pháp nhân khu vực |
|
|
|
|
Crypto.com App · Hệ sinh thái Cronos | Không công bố ~1,500 cổ phiếu và ETF | Phái sinh vẫn là phái sinh dù có dự trữ 1:1 | ||
| 8 | ![]() Backpack Securities SPCX · MU | ![]() Backpack Securities / cấu trúc token hóa liên quan |
|
|
|
|
Backpack · Jupiter · Raydium | ~$22.1M* Số tài sản đang tăng | Token và security entitlement là hai trạng thái pháp lý khác nhau | ||
| 9 | ![]() Ondo U.S. Custodial Securities MU · IVV | ![]() Broker-dealer Mỹ / đại lý chuyển nhượng / đơn vị lưu ký |
|
|
|
|
Mạng lưới môi giới / lưu ký được cấp phép | Mới ra mắt 2 tài sản ban đầu | Quyền cổ đông mạnh nhất, độ mở thấp nhất | ||
| 10 | ![]() Superstate Opening Bell — | ![]() Tổ chức phát hành niêm yết cơ sở · đại lý chuyển nhượng Superstate Services |
|
|
|
|
Opening Bell · Các giao thức được phê duyệt | $37.79M 3 bản ghi RWA | Quyền pháp lý rõ ràng nhất; khả năng composability phụ thuộc allowlist | ||
| 11 | ![]() Securitize Onchain Equities SECZ · EXOD | ![]() Tổ chức phát hành niêm yết · Securitize Transfer Agent |
|
|
|
|
Nền tảng Securitize / ATS | ≥$226.02M* SECZ $158.63M + EXOD $67.39M | Không coi AUM quỹ toàn nền tảng là vốn hóa cổ phiếu token hóa | ||
| 12 | ![]() Figure Blockchain Stock FGRS · OPEN | ![]() Figure Technology Solutions, Inc. |
|
|
|
|
Figure ATS · OPEN | $92.12M 2 bản ghi RWA | Cổ phần thật, nhưng không phải chính Class A trên Nasdaq |
* Backpack ($22.1M) dùng vốn hóa hệ sinh thái theo CoinGecko; Securitize (≥$226.02M) là tổng của hai cổ phiếu niêm yết SECZ và EXOD. Cả hai đều không trùng khớp hoàn toàn với Distributed Asset Value cấp nền tảng của RWA.xyz, nên các con số không thể so sánh trực tiếp giữa các nền tảng.




















